Học sinh hiển thị
158
Tổng số học sinh
177
Đã điểm danh hôm nay
0
Ngày đang xem
27/07/2026
| STT | Họ tên | Lớp | Khóa học | Số buổi | Đã học | Còn lại | Trạng thái hôm nay |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NGUYỄN THANH HƯƠNG | CHỜ | O1- FINGER 3 - bắt đầu 20/05/2024 | 34 | 0 | 34 | Chưa điểm danh |
| 2 | PHẠM NGỌC KHẢI PHONG | O10- UP 1 | TA2025 | 96 | 82 | 14 | Chưa điểm danh |
| 3 | PHAN MINH TÚ | CHỜ | O1- FINGER 3 - Bắt đầu: 27/06/2024 | 96 | 0 | 96 | Chưa điểm danh |
| 4 | NGUYỄN NGỌC HÀ | O2- B2 | TA2025 | 96 | 15 | 81 | Chưa điểm danh |
| 5 | LÊ PHẠM VÂN HÀ | O2- B2 | TA2025 | 96 | 42 | 54 | Chưa điểm danh |
| 6 | BÙI HẢI YẾN | O4 - INTER FILE 3ND | TTME48/100 | 48 | 47 | 1 | Chưa điểm danh |
| 7 | BÙI PHƯƠNG VY | O2- B2 | TA2025 | 48 | 30 | 18 | Chưa điểm danh |
| 8 | ĐINH THỊ PHƯƠNG VY | O2- B2 | TA2025 | 112 | 101 | 11 | Chưa điểm danh |
| 9 | PHẠM DIỆU LINH | O2- B2 | TA2025 | 96 | 65 | 31 | Chưa điểm danh |
| 10 | NGUYỄN HUY HOÀNG | Oxford | O4-UPPER INTERMEDIATE (HỌC BỔNG TTME TI ) | 5 | 0 | 5 | Chưa điểm danh |
| 11 | Bùi An Na | CHỜ | KH2 | 96 | 0 | 96 | Chưa điểm danh |
| 12 | TRẦN LÊ THÙY TRÂM | CHỜ | KH1 - bắt đầu: 10/09/2024 [Tặng_30% (CHÁU LINDA)] | 96 | 0 | 96 | Chưa điểm danh |
| 13 | Nguyễn Lý Minh Phụng | CHỜ | BL 2025 | 60 | 0 | 60 | Chưa điểm danh |
| 14 | LÊ ĐỨC THỊNH | CHỜ | KH2 | 96 | 0 | 96 | Chưa điểm danh |
| 15 | LÃ HOÀNG PHƯỚC THÁI | O5- FILE BEGINNER | TA2025 | 96 | 45 | 51 | Chưa điểm danh |
| 16 | HOÀNG THÙY DƯƠNG | O5- FILE BEGINNER | TA2025 | 144 | 96 | 48 | Chưa điểm danh |
| 17 | TRẦN NHƯ QUỲNH | O5- FILE BEGINNER | TA2025 | 298 | 218 | 80 | Chưa điểm danh |
| 18 | ĐỖ MINH TRANG | O5- FILE BEGINNER | TA2025 | 144 | 124 | 20 | Chưa điểm danh |
| 19 | LƯU ĐOÀN THU THẢO | O9- UP 5 | COCC | 1111 | 468 | 643 | Chưa điểm danh |
| 20 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | O10- UP 1 | COCC | 1111 | 51 | 1060 | Chưa điểm danh |
| 21 | PHẠM HÀ VY | O10- UP 1 | TA2025 | 120 | 103 | 17 | Chưa điểm danh |
| 22 | ĐÀO QUỲNH CHI | O2- B2 | TA2025 | 96 | 17 | 79 | Chưa điểm danh |
| 23 | ĐINH THIÊN PHÚ | O12- UP 4 | TA 2025 | 96 | 93 | 3 | Chưa điểm danh |
| 24 | LƯƠNG THỊ KIM LINH | O12- UP 4 | TA2025 | 96 | 72 | 24 | Chưa điểm danh |
| 25 | NGUYỄN ANH SẮC | O12- UP 4 | TA2025 | 96 | 90 | 6 | Chưa điểm danh |
| 26 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH | O12- UP 4 | TA2025 | 120 | 106 | 14 | Chưa điểm danh |
| 27 | PHẠM ANH THƯ | O12- UP 4 | TA2025 | 128 | 89 | 39 | Chưa điểm danh |
| 28 | PHẠM MINH NHẬT | O12- UP 4 | TA2025 | 104 | 94 | 10 | Chưa điểm danh |
| 29 | LÊ MINH CHÂU | O6 - INTER FILE 3ND | TA2025 | 111 | 95 | 16 | Chưa điểm danh |
| 30 | TRẦN GIA HUY | O1 - FINGER 3 | TA2025 | 144 | 142 | 2 | Chưa điểm danh |
| 31 | PHẠM QUỲNH ANH | O9- UP 5 | COCC | 1111 | 75 | 1036 | Chưa điểm danh |
| 32 | PHẠM THỊ PHƯƠNG LINH | O2- B2 | TA2025 | 104 | 35 | 69 | Chưa điểm danh |
| 33 | NGUYỄN BẢO CHI | O6 - INTER FILE 3ND | TA2025 | 152 | 129 | 23 | Chưa điểm danh |
| 34 | BÙI ĐÌNH VIỆT THÁI | O6 - INTER FILE 3ND | COCC | 1111 | 412 | 699 | Chưa điểm danh |
| 35 | NGUYỄN NGỌC BẢO CHÂU | O6 - INTER FILE 3ND | TA2025 | 96 | 75 | 21 | Chưa điểm danh |
| 36 | NGUYỄN HÀ MY | O3 - FINGER 3 | COCC | 999 | 82 | 917 | Chưa điểm danh |
| 37 | BÙI ĐỨC ĐINH ĐAN | O4 - INTER FILE 3ND | TA2025 - 2 | 48 | 5 | 43 | Chưa điểm danh |
| 38 | ĐẶNG BẢO NGỌC | O5- FILE BEGINNER | TA2025 | 96 | 94 | 2 | Chưa điểm danh |
| 39 | PHẠM LÊ QUỲNH CHI | O8- UP 3 | TA2025 -2 | 144 | 128 | 16 | Chưa điểm danh |
| 40 | PHẠM TRẦN NGỌC DIỆP | O8- UP 3 | TA2025 | 144 | 107 | 37 | Chưa điểm danh |
| 41 | PHẠM QUỲNH ANH | O9- UP 5 | TA2025 | 144 | 103 | 41 | Chưa điểm danh |
| 42 | PHẠM NGỌC QUỲNH CHÂU | O12- UP 4 | TA2025 | 96 | 61 | 35 | Chưa điểm danh |
| 43 | LÊ VIỆT HƯNG | O12- UP 4 | TA2025 | 96 | 72 | 24 | Chưa điểm danh |
| 44 | NGUYỄN NGỌC BẢO NAM | O12- UP 4 | TA2025 | 96 | 76 | 20 | Chưa điểm danh |
| 45 | VŨ KHÁNH GIANG | O15- PHONIC 4 | TA2025 | 96 | 93 | 3 | Chưa điểm danh |
| 46 | TRỊNH QUỲNH NHI | O15- PHONIC 4 | TA2025 | 96 | 75 | 21 | Chưa điểm danh |
| 47 | ĐINH MINH CHÂU | O17- UP 2 | TA2025 | 108 | 78 | 30 | Chưa điểm danh |
| 48 | ĐINH THUỲ DƯƠNG | O9- UP 5 | TA2025 | 144 | 104 | 40 | Chưa điểm danh |
| 49 | ĐÀO THANH BÌNH | O8- UP 3 | TA2025 | 96 | 85 | 11 | Chưa điểm danh |
| 50 | VŨ NGỌC PHƯƠNG | O6 - INTER FILE 3ND | TA2025 | 96 | 78 | 18 | Chưa điểm danh |
| 51 | ĐINH DANH THÀNH | O2- B2 | TA2025 | 96 | 43 | 53 | Chưa điểm danh |
| 52 | LÃ VIỆT TRUNG | O2- B2 | TA2025 | 96 | 42 | 54 | Chưa điểm danh |
| 53 | ĐINH PHẠM MINH PHƯƠNG | O2- B2 | TA2025 | 96 | 33 | 63 | Chưa điểm danh |
| 54 | ĐINH TÙNG DƯƠNG | O8- UP 3 | TA2025 -2 | 144 | 79 | 65 | Chưa điểm danh |
| 55 | PHẠM VÂN KHÁNH | O5- FILE BEGINNER | TA2025 -2 | 144 | 87 | 57 | Chưa điểm danh |
| 56 | PHẠM VĂN THUẤN | O12- UP 4 | TA2025 -2 | 96 | 62 | 34 | Chưa điểm danh |
| 57 | NGUYỄN HUY HOÀNG | O17- UP 2 | TA2025 | 96 | 54 | 42 | Chưa điểm danh |
| 58 | NGUYỄN THIỆN NHÂN | O17- UP 2 | TA2025 | 96 | 55 | 41 | Chưa điểm danh |
| 59 | ĐINH PHƯƠNG CHI | O9- UP 5 | TA2025 -2 | 144 | 86 | 58 | Chưa điểm danh |
| 60 | PHẠM NGỌC MINH ĐỨC | O8- UP 3 | TA2025 -2 | 144 | 102 | 42 | Chưa điểm danh |
| 61 | LÊ MINH TRUNG | O10- UP 1 | TA2025 -2 | 96 | 42 | 54 | Chưa điểm danh |
| 62 | TRẦN QUANG DUY | O1 - FINGER 3 | TA2025 | 96 | 84 | 12 | Chưa điểm danh |
| 63 | TRẦN PHẠM BẢO ÁNH | O15- PHONIC 4 | TA2025 -2 | 144 | 97 | 47 | Chưa điểm danh |
| 64 | ĐINH KHÁNH CHI | O12- UP 4 | TA2025 -2 | 144 | 58 | 86 | Chưa điểm danh |
| 65 | TRƯƠNG HẢI ĐĂNG | O17- UP 2 | TA2025 -2 | 96 | 68 | 28 | Chưa điểm danh |
| 66 | NGUYỄN THÀNH NAM | O17- UP 2 | TA2025 -2 | 96 | 58 | 38 | Chưa điểm danh |
| 67 | ĐINH VIỆT ANH | O10- UP 1 | TA2025 -2 | 96 | 55 | 41 | Chưa điểm danh |
| 68 | NGUYỄN THANH TRÚC | O15- PHONIC 4 | TA2025 -2 | 96 | 58 | 38 | Chưa điểm danh |
| 69 | TRẦN VÂN ANH | O8- UP 3 | TA2025 -2 | 96 | 70 | 26 | Chưa điểm danh |
| 70 | NGUYỄN PHẠM TƯỜNG VY | O7- INTER- FILE 3ND | TA2025 -2 | 96 | 6 | 90 | Chưa điểm danh |
| 71 | ĐINH DUY KHÁNH | O10- UP 1 | TA2025 -2 | 96 | 48 | 48 | Chưa điểm danh |
| 72 | NGUYỄN TUẤN KHANG | O10- UP 1 | TA2025 -2 | 96 | 55 | 41 | Chưa điểm danh |
| 73 | VŨ THỊ ÁNH NGỌC | O2- B2 | TA2025 | 144 | 27 | 117 | Chưa điểm danh |
| 74 | NGUYỄN MINH NGỌC | O16- UP 1 | TA2025 -2 | 96 | 94 | 2 | Chưa điểm danh |
| 75 | ĐINH AN DUY | O15- PHONIC 4 | TA2025 -2 | 144 | 88 | 56 | Chưa điểm danh |
| 76 | ĐINH HỮU MẠNH | O9- UP 5 | TA2025 -2 | 96 | 66 | 30 | Chưa điểm danh |
| 77 | PHẠM THỊ LINH ĐAN | O6 - INTER FILE 3ND | TA2025 -2 | 96 | 60 | 36 | Chưa điểm danh |
| 78 | ĐINH THÀNH ĐẠT | O17- UP 2 | TA2025 | 144 | 61 | 83 | Chưa điểm danh |
| 79 | LÂM BÙI THU UYÊN | O9- UP 5 | TA2025 -2 | 144 | 75 | 69 | Chưa điểm danh |
| 80 | TRẦN HỮU HIỆU | O6 - INTER FILE 3ND | TA2025 -2 | 156 | 55 | 101 | Chưa điểm danh |
| 81 | NGUYỄN MỸ VY ANH | O9- UP 5 | TA2025 -2 | 144 | 73 | 71 | Chưa điểm danh |
| 82 | NGUYỄN CÔNG MINH ĐỨC | O8- UP 3 | TA2025 -2 | 96 | 81 | 15 | Chưa điểm danh |
| 83 | BÙI ĐỨC NHẬT ANH | O17- UP 2 | TA2025 -2 | 96 | 53 | 43 | Chưa điểm danh |
| 84 | BÙI NHẬT ĐỨC ANH | O1 - FINGER 3 | TA2025 | 96 | 56 | 40 | Chưa điểm danh |
| 85 | HOÀNG LÊ MINH THẮNG | O16- UP 1 | TA2025 -2 | 96 | 80 | 16 | Chưa điểm danh |
| 86 | ĐẶNG MAI HẢI YẾN | O16- UP 1 | TA2025 -2 | 144 | 52 | 92 | Chưa điểm danh |
| 87 | ĐINH VŨ LÂM | O10- UP 1 | TA2025 | 96 | 46 | 50 | Chưa điểm danh |
| 88 | ĐÀO THANH PHONG | O6 - INTER FILE 3ND | TA2025 -2 | 48 | 19 | 29 | Chưa điểm danh |
| 89 | ĐINH QUANG DŨNG | O9- UP 5 | TA2025 -2 | 144 | 60 | 84 | Chưa điểm danh |
| 90 | DƯƠNG NHẬT QUANG | O16- UP 1 | TA2025 -2 | 96 | 71 | 25 | Chưa điểm danh |
| 91 | VŨ BÁ DƯƠNG | O9- UP 5 | TA2025 -2 | 144 | 55 | 89 | Chưa điểm danh |
| 92 | NGUYỄN HOÀNG TUẤN TÚ | O9- UP 5 | TA2025 -2 | 144 | 55 | 89 | Chưa điểm danh |
| 93 | NGUYỄN HÀ PHƯƠNG | O1 - FINGER 3 | TA2025 -2 | 144 | 63 | 81 | Chưa điểm danh |
| 94 | PHẠM QUỲNH CHI | O17- UP 2 | TA2025 -2 | 96 | 47 | 49 | Chưa điểm danh |
| 95 | HOÀNG GIA KHÁNH | O10- UP 1 | TA2025 -2 | 96 | 43 | 53 | Chưa điểm danh |
| 96 | PHẠM THIÊN MINH | O16- UP 1 | TA2025 -2 | 96 | 71 | 25 | Chưa điểm danh |
| 97 | ĐINH THỊ NGỌC DIỄM | O5- FILE BEGINNER | TA2026 | 144 | 58 | 86 | Chưa điểm danh |
| 98 | VŨ ĐĂNG KHOA | O10- UP 1 | TA2026 | 96 | 37 | 59 | Chưa điểm danh |
| 99 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH | O12- UP 4 | TA2026 | 96 | 0 | 96 | Chưa điểm danh |
| 100 | NGUYỄN PHƯƠNG DUNG | O10- UP 1 | TA2026 | 48 | 33 | 15 | Chưa điểm danh |
| 101 | NGUYỄN PHƯƠNG LINH | O9- UP 5 | TA2026 | 144 | 34 | 110 | Chưa điểm danh |
| 102 | ĐINH VŨ NGỌC DIỆP | O12- UP 4 | TA2026 | 96 | 32 | 64 | Chưa điểm danh |
| 103 | VŨ MINH THƯ | O6 - INTER FILE 3ND | TA2026 | 96 | 32 | 64 | Chưa điểm danh |
| 104 | PHAN THỊ NGỌC DIỆP | O5- FILE BEGINNER | TA2026 | 96 | 31 | 65 | Chưa điểm danh |
| 105 | NGUYỄN ĐÌNH MINH | O17- UP 2 | TA2026 | 48 | 36 | 12 | Chưa điểm danh |
| 106 | NGUYỄN TRUNG KHÁNH | O8- UP 3 | TA2026 | 96 | 56 | 40 | Chưa điểm danh |
| 107 | NGUYỄN HÀ HUYỀN ANH | O12- UP 4 | TA2026 | 96 | 31 | 65 | Chưa điểm danh |
| 108 | ĐẶNG MINH LONG | O16- UP 1 | TA2026 | 144 | 40 | 104 | Chưa điểm danh |
| 109 | NGUYỄN MINH KHÔI | O8- UP 3 | TA2026 | 144 | 38 | 106 | Chưa điểm danh |
| 110 | PHẠM NGỌC MINH QUÂN | O6 - INTER FILE 3ND | TA2026 | 96 | 29 | 67 | Chưa điểm danh |
| 111 | CHU THỊ NGỌC THƯƠNG | O8- UP 3 | TA2026 | 96 | 51 | 45 | Chưa điểm danh |
| 112 | PHAN HUYỀN PHƯƠNG | O5- FILE BEGINNER | TA2026 | 96 | 22 | 74 | Chưa điểm danh |
| 113 | HOÀNG GIA PHÚC | O12- UP 4 | TA2026 | 96 | 23 | 73 | Chưa điểm danh |
| 114 | NGUYỄN HÒA BÌNH | O17- UP 2 | TA2026 | 144 | 26 | 118 | Chưa điểm danh |
| 115 | BÙI THỊ DIỄM QUỲNH | O6 - INTER FILE 3ND | TA2026 | 96 | 9 | 87 | Chưa điểm danh |
| 116 | HÀ TIẾN ĐẠT | O15- PHONIC 4 | TA2026 | 48 | 24 | 24 | Chưa điểm danh |
| 117 | TRỊNH QUANG VINH | O1 - FINGER 3 | TA2026 | 96 | 33 | 63 | Chưa điểm danh |
| 118 | ĐINH NGỌC TƯỜNG VY | O1 - FINGER 3 | TA2026 | 48 | 32 | 16 | Chưa điểm danh |
| 119 | NGUYỄN TIẾN DŨNG | O15- PHONIC 4 | TA2026 | 48 | 15 | 33 | Chưa điểm danh |
| 120 | LÃ HOÀNG THIÊN ÂN | O3 - FINGER 3 | TA2026 | 144 | 35 | 109 | Chưa điểm danh |
| 121 | DOÃN THANH MAI | O1 - FINGER 3 | TA2026 | 96 | 28 | 68 | Chưa điểm danh |
| 122 | ĐỖ BÙI HOÀNG HẢI | O8- UP 3 | TA2026 | 48 | 37 | 11 | Chưa điểm danh |
| 123 | HÀ GIA HUY | O8- UP 3 | TA2026 | 48 | 33 | 15 | Chưa điểm danh |
| 124 | PHẠM MINH ÁNH | O10- UP 1 | TA2026 | 96 | 20 | 76 | Chưa điểm danh |
| 125 | NGUYỄN GIA BẢO | O12- UP 4 | TA2026 | 96 | 13 | 83 | Chưa điểm danh |
| 126 | ĐỖ ĐỨC LONG | O8- UP 3 | TA2026 | 48 | 28 | 20 | Chưa điểm danh |
| 127 | LÊ HÀ NGÂN | O9- UP 5 | TA2026 | 96 | 18 | 78 | Chưa điểm danh |
| 128 | PHẠM THỊ GIANG | O1 - FINGER 3 | TA2026 | 106 | 21 | 85 | Chưa điểm danh |
| 129 | TẠ QUỲNH ANH | O9- UP 5 | TA2026 | 96 | 17 | 79 | Chưa điểm danh |
| 130 | LÊ KHÁNH VY | O15- PHONIC 4 | TA2026 | 48 | 15 | 33 | Chưa điểm danh |
| 131 | TRẦN BÌNH AN | O16- UP 1 | COCC | 1000 | 9 | 991 | Chưa điểm danh |
| 132 | ĐINH PHƯƠNG THÚY | O16- UP 1 | TA2026 | 48 | 13 | 35 | Chưa điểm danh |
| 133 | NGUYỄN MINH KHUÊ | O15- PHONIC 4 | TA2026 | 96 | 14 | 82 | Chưa điểm danh |
| 134 | DƯƠNG PHÚC KHÁNH | O3 - FINGER 3 | TA2026 | 96 | 9 | 87 | Chưa điểm danh |
| 135 | LÊ HỒNG LÊ NA | O1 - FINGER 3 | HB | 48 | 8 | 40 | Chưa điểm danh |
| 136 | NGUYỄN THANH MAI | O12- UP 4 | HB2026 | 144 | 7 | 137 | Chưa điểm danh |
| 137 | NGUYỄN AN BÌNH | O10- UP 1 | TA2026 | 96 | 6 | 90 | Chưa điểm danh |
| 138 | NGUYỄN HÀ AN | O9- UP 5 | TA2026 | 96 | 0 | 96 | Chưa điểm danh |
| 139 | TRỊNH ĐỨC DUY | O15- PHONIC 4 | TA2026 | 96 | 10 | 86 | Chưa điểm danh |
| 140 | VŨ BẢO NGỌC 2 | O6 - INTER FILE 3ND | TA2026 | 96 | 6 | 90 | Chưa điểm danh |
| 141 | LÊ TẠ HẠO NHIÊN | O3 - FINGER 3 | HB2026 | 144 | 5 | 139 | Chưa điểm danh |
| 142 | TRẦN MẠNH QUANG | O16- UP 1 | TA2026 | 96 | 2 | 94 | Chưa điểm danh |
| 143 | PHẠM QUỲNH ANH | O5- FILE BEGINNER | TA2026-2 | 96 | 8 | 88 | Chưa điểm danh |
| 144 | PHẠM BẢO KHÁNH | O1 - FINGER 3 | TA2026-2 | 96 | 5 | 91 | Chưa điểm danh |
| 145 | HÀ PHƯƠNG DUNG | O9- UP 5 | TA2026 | 144 | 5 | 139 | Chưa điểm danh |
| 146 | ĐINH VIỆT NHẬT | O1 - FINGER 3 | TA2026-2 | 144 | 4 | 140 | Chưa điểm danh |
| 147 | HÀ PHẠM GIA LINH | O3 - FINGER 3 | TA2026 | 144 | 6 | 138 | Chưa điểm danh |
| 148 | CAO MINH KHÔI | O3 - FINGER 3 | TA2026 | 144 | 6 | 138 | Chưa điểm danh |
| 149 | NGUYỄN ĐĂNG QUANG | O3 - FINGER 3 | TA2026 | 24 | 5 | 19 | Chưa điểm danh |
| 150 | NGUYỄN THÀNH VINH | O3 - FINGER 3 | TA2026 | 48 | 5 | 43 | Chưa điểm danh |
| 151 | LÂM HUY HOÀNG | O3 - FINGER 3 | TA2026 | 144 | 6 | 138 | Chưa điểm danh |
| 152 | LƯU ĐOÀN NHƯ QUỲNH | O3 - FINGER 3 | TA2026 | 1000 | 6 | 994 | Chưa điểm danh |
| 153 | ĐINH QUANG MINH TRƯỜNG | O3 - FINGER 3 | TA2026 | 48 | 2 | 46 | Chưa điểm danh |
| 154 | NGUYỄN NGỌC ÁNH | O3 - FINGER 3 | TA2026 | 48 | 3 | 45 | Chưa điểm danh |
| 155 | LÊ ANH TÚ | O8- UP 3 | TA2026 | 48 | 5 | 43 | Chưa điểm danh |
| 156 | TRẦN MẠNH QUANG | O16- UP 1 | TA2026 | 96 | 0 | 96 | Chưa điểm danh |
| 157 | LÊ KIM NGÂN | O10- UP 1 | TA2026 | 48 | 1 | 47 | Chưa điểm danh |
| 158 | NGUYỄN YẾN AN | O3 - FINGER 3 | TA2026 | 48 | 1 | 47 | Chưa điểm danh |